booty cheek

/ˈbuti ʧik/
Danh từ
  1. Đồng nghĩa với mông má.
    Synonym of butt cheek.
    Từ đồng nghĩa:butt cheek
🎬 Nghe “booty cheek” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish